bom khinh khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại vũ khí hạt nhân: "bom khinh khí" là một loại bom dựa trên nguyên lý phản ứng tổng hợp hạt nhân (phản ứng nhiệt hạch) của các đồng vị hiđrô, giải phóng năng lượng cực lớn và có sức hủy diệt vượt xa bom nguyên tử (bom phân hạch).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sức công phá của bom khinh khí lớn hơn bom nguyên tử rất nhiều lần.
- Các cuộc thử nghiệm bom khinh khí đã bị lên án mạnh mẽ.
- Đó là thời kỳ căng thẳng khi các cường quốc chạy đua phát triển bom khinh khí.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vũ khí bom khinh khí": cụm từ nhấn mạnh tính chất vũ khí của nó.
- Việc sở hữu vũ khí bom khinh khí làm thay đổi cán cân quyền lực thế giới.
- "nguyên lý của bom khinh khí": nói đến cơ chế hoạt động dựa trên phản ứng nhiệt hạch.
- Nguyên lý của bom khinh khí khác biệt cơ bản so với bom nguyên tử.
Biến thể và từ gần giống
- Bom H: tên gọi tắt thông dụng khác của "bom khinh khí".
- Bom H là cách gọi phổ biến trong các tài liệu quân sự.
- Bom nhiệt hạch: thuật ngữ khoa học mô tả cùng một loại vũ khí.
- Bom nhiệt hạch sử dụng phản ứng tổng hợp hạt nhân.
- Bom nguyên tử: loại bom hạt nhân dựa trên nguyên lý phân hạch, có sức công phá thấp hơn.
- Bom nguyên tử được thả xuống Hiroshima và Nagasaki.
Từ đồng nghĩa
- Vũ khí nhiệt hạch: thuật ngữ chỉ chung các loại vũ khí dựa trên phản ứng tổng hợp hạt nhân.
- Bom hủy diệt hàng loạt: cụm từ mô tả tính chất của nó.
Thành ngữ liên quan
- "Sức mạnh bom khinh khí": thường được dùng để ví von, so sánh về một sức mạnh hay sự tàn phá khủng khiếp, không gì sánh được.
- Cơn thịnh nộ của ông ấy có sức mạnh như bom khinh khí.
- dt. Bom dùng nguyên lí phản ứng tổng hợp của những hạt nhân hi-đrô, kèm theo quá trình giải phóng những năng lượng rất lớn, có sức tàn phá lớn gấp nhiều lần bom nguyên tử; còn gọi là bom H.